rộng khổ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có kích thước bề ngang lớn hơn mức thông thường: Dùng để mô tả các vật liệu dạng cuộn hoặc tấm, như vải, giấy, thảm, có chiều rộng (khổ) vượt quá kích thước tiêu chuẩn thường thấy trên thị trường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cửa hàng này chuyên bán các loại vải rộng khổ để may rèm cửa.
- Để in bản đồ treo tường, chúng tôi cần loại giấy in rộng khổ.
- Tấm thảm trải sàn phòng khách cần phải là loại rộng khổ để tránh có đường nối giữa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "vải rộng khổ": thường được dùng trong ngành dệt may và nội thất để chỉ loại vải có chiều ngang lớn, thích hợp cho việc may các sản phẩm cần miếng vải liền lạc, không có đường ghép nối.
- "giấy rộng khổ": thuật ngữ phổ biến trong in ấn và đồ họa, chỉ các cuộn giấy có bề ngang lớn, dùng cho máy in chuyên dụng hoặc in các ấn phẩm cỡ lớn như poster, bản đồ.
Biến thể và từ gần giống
- Khổ rộng: Cách nói khác với nghĩa tương tự, nhấn mạnh đặc tính "rộng" của "khổ".
- Mua vải khổ rộng sẽ tiết kiệm được vải khi cắt may quần áo.
- Khổ hẹp: Từ trái nghĩa, chỉ vật liệu có bề ngang nhỏ hơn hoặc bằng kích thước thông thường.
- Khổ tiêu chuẩn: Chỉ kích thước bề ngang thông dụng, phổ biến trên thị trường.
Từ đồng nghĩa
- Khổ lớn: Nhấn mạnh kích thước tổng thể lớn, thường bao hàm cả chiều dài và chiều rộng, nhưng trong ngữ cảnh cụ thể có thể dùng thay thế.
- Siêu rộng: (Thường dùng trong quảng cáo) Nhấn mạnh mức độ rộng vượt trội so với "rộng khổ" thông thường.
Lưu ý sử dụng
- Thuật ngữ "rộng khổ" chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, sản xuất và thương mại liên quan đến vật liệu (dệt may, in ấn, giấy, nhựa cuộn...). Trong đời sống hàng ngày, người ta thường nói cụ thể hơn, ví dụ: "vải khổ 2 mét", "giấy khổ A0".
- Từ này thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: ), hoặc có thể đứng độc lập khi ngữ cảnh đã rõ ràng (ví dụ: ).
- Nói vải, giấy... có bề ngang quá kích thước thông thường.